dị đồng
Định nghĩa
Tính từ:
- Khác nhau, không giống nhau: Chỉ sự khác biệt, không tương đồng về bản chất, hình thức hoặc đặc điểm giữa các sự vật, hiện tượng.
- Có chỗ giống, có chỗ khác: Thường dùng để mô tả trạng thái vừa có điểm tương đồng vừa có điểm dị biệt khi so sánh.
Danh từ:
- Điểm khác biệt, chỗ không giống nhau: Chỉ những yếu tố, khía cạnh cụ thể tạo nên sự khác biệt khi đối chiếu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Quan điểm của hai người hoàn toàn dị đồng. (Quan điểm của hai người hoàn toàn khác nhau.)
- Hai phương án này dị đồng về chi phí nhưng tương đồng về hiệu quả. (Hai phương án này khác nhau về chi phí nhưng giống nhau về hiệu quả.)
Danh từ:
- Bài nghiên cứu phân tích rõ dị đồng giữa hai nền văn hóa. (Bài nghiên cứu phân tích rõ điểm khác biệt giữa hai nền văn hóa.)
- Chúng ta cần tìm ra những dị đồng và tương đồng trong các bản báo cáo. (Chúng ta cần tìm ra những điểm khác và giống nhau trong các bản báo cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"So sánh dị đồng": Là cụm từ học thuật thường dùng trong nghiên cứu, phân tích để chỉ việc đối chiếu, chỉ ra cả những điểm giống lẫn điểm khác.
- Giáo sư yêu cầu sinh viên so sánh dị đồng của hai tác phẩm văn học. (Giáo sư yêu cầu sinh viên so sánh điểm giống và khác của hai tác phẩm văn học.)
"Dị đồng quan điểm": Chỉ sự bất đồng, không thống nhất về ý kiến, cách nhìn nhận.
- Cuộc họp kéo dài do có nhiều dị đồng quan điểm. (Cuộc họp kéo dài do có nhiều quan điểm khác biệt.)
Biến thể và từ liên quan
Dị biệt (tính từ/danh từ): Khác biệt, sự khác biệt. Từ này nhấn mạnh hơn vào tính chất "khác", ít hàm ý "vừa giống vừa khác" như "dị đồng".
- Sự dị biệt về văn hóa là điều đương nhiên. (Sự khác biệt về văn hóa là điều đương nhiên.)
Tương đồng (tính từ/danh từ): Giống nhau, sự giống nhau. Là từ trái nghĩa thường dùng kết hợp với "dị đồng".
- Tìm ra điểm tương đồng giữa các sự kiện lịch sử. (Tìm ra điểm giống nhau giữa các sự kiện lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
- Bất đồng: Không giống nhau, không đồng nhất (thường dùng cho ý kiến, quan hệ).
- Khác biệt: Có sự khác nhau.
- Dị biệt: (Như đã nêu ở trên).
Từ trái nghĩa
- Tương đồng: Giống nhau.
- Đồng nhất: Hoàn toàn giống nhau, là một.
- Tương tự: Gần giống nhau.
Lưu ý sử dụng
- "Dị đồng" là từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, học thuật, thường xuất hiện trong văn viết, các bài nghiên cứu, phân tích hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Trong nhiều ngữ cảnh, "dị đồng" hàm chứa cả hai mặt "dị" (khác) và "đồng" (giống), vì vậy nó thường được dùng để nói đến trạng thái hỗn hợp, vừa có phần giống vừa có phần khác khi so sánh.